xay xát

xay xát

Người nông dân đưa thóc vào máy để xay xát.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xay xát (gạo): "xay xát" chỉ quá trình tách vỏ trấu lớp cám bên ngoài của hạt thóc để thu được gạo trắng. Quá trình này bao gồm hai công đoạn chính: xay (loại bỏ vỏ trấu) xát (mài bỏ lớp cám).
    • Chế biến thóc thành gạo: "xay xát" thuật ngữ tổng quát mô tả việc xử lý thóc để tạo ra gạo thành phẩm, sẵn sàng cho nấu nướng.
dụ sử dụng
  • (Máy móc chế biến thóc thành gạo tiên tiến hỗ trợ nông dân.)
  • (Quá trình loại bỏ vỏ cám làm thay đổi hình dạng hạt thóc.)
  • (Nhà máy chuyên chế biến thóc phục vụ thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xay xát lúa gạo": cụm từ chuyên ngành chỉ hoạt động chế biến thóc nói chung.
    • Quy trình xay xát lúa gạo truyền thống vẫn được duy trìmột số làng quê. (Phương pháp thủ công chế biến thóc còn tồn tại trong văn hóa nông nghiệp.)
  • "tỉ lệ xay xát": chỉ mức độ hao hụt hoặc hiệu suất khi chế biến thóc thành gạo.
    • Tỉ lệ xay xát cao đồng nghĩa với ít gạo gãy ít cám thừa. (Hiệu suất chế biến ảnh hưởng đến chất lượng gạo thành phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xay (động từ): tách vỏ trấu khỏi hạt thóc.
    • Xay thóc bằng cối đá cho ra gạo lứt. (Công đoạn đầu của quá trình chế biến.)
  • Xát (động từ): mài bỏ lớp cám trên hạt gạo để làm trắng.
    • Xát kỹ nhiều lần để gạo trở nên trắng bóng. (Công đoạn sau của quá trình chế biến.)
  • Giã (động từ): dùng chày giã để tách vỏ, thường dùng trong cách thủ công.
    • Giã gạo bằng chày cối gỗ việc nặng nhọc. (Phương pháp tương tự xay xát nhưng thủ công hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế biến: xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Tinh chế: làm sạch nâng cao chất lượng sản phẩm (thường dùng trong công nghiệp).
  • Nghiền: làm nhỏ hoặc mịn nguyên liệu (không hoàn toàn đồng nghĩa, xay xát chủ yếu tách vỏ).
Thành ngữ liên quan
  • Xay xát như máy: chỉ sự làm việc nhanh chóng, đều đặn, không ngừng nghỉ.
    • ấy làm việc xay xát như máy, không lúc nào ngơi tay. ( ấy làm việc liên tục hiệu quả.)